Lướt mạng thả ga không lo hết dung lượng. Chọn quốc gia, chọn số ngày — mua gói dài ngày rẻ hơn tới 60% so với mua lẻ từng ngày.

Giá hiển thị là mức thấp nhất mỗi ngày khi mua gói dài ngày.
Bahamas
Từ 267,530 ₫/ngày
Costa Rica
Từ 68,995 ₫/ngày
Gambia
Từ 196,842 ₫/ngày
Haiti
Từ 267,530 ₫/ngày
Hoa Kỳ
Từ 41,055 ₫/ngày
Hàn Quốc
Từ 19,037 ₫/ngày
Malaysia
Từ 41,055 ₫/ngày
Mauritius
Từ 97,777 ₫/ngày
Mozambique
Từ 631,605 ₫/ngày
Nhật Bản
Từ 23,275 ₫/ngày
Pháp
Từ 23,698 ₫/ngày
Singapore
Từ 28,355 ₫/ngày
Thái Lan
Từ 41,055 ₫/ngày
Trung Quốc
Từ 24,545 ₫/ngày
Tây Ban Nha
Từ 30,472 ₫/ngày
Việt Nam
Từ 27,508 ₫/ngày
Ý
Từ 30,472 ₫/ngày
Đài Loan
Từ 19,465 ₫/ngày
Đức
Từ 30,472 ₫/ngày
"Không giới hạn" ở mỗi nước có luật khác nhau. Bảng dưới lấy trực tiếp từ gói bạn sẽ nhận: tốc độ còn lại sau khi hết 1GB tốc độ cao mỗi ngày, nhà mạng và giá thấp nhất mỗi ngày.
| Điểm đến | Từ | Sau hạn mức 1GB/ngày | Nhà mạng | Hạng có sẵn |
|---|---|---|---|---|
| Bahamas | 267,530 ₫/ngày | 500 Kbps | BTC, Aliv | Unlimited, Unlimited Plus |
| Costa Rica | 68,995 ₫/ngày | 500 Kbps | Claro, Millicom (Tigo) | Unlimited, Unlimited Plus |
| Gambia | 196,842 ₫/ngày | 512 Kbps – 1.25 Mbps (tuỳ số ngày bạn chọn) | Africell · 5G | Unlimited |
| Haiti | 267,530 ₫/ngày | 500 Kbps – 1 Mbps (tuỳ số ngày bạn chọn) | Digicel | Unlimited, Unlimited Plus |
| Hoa Kỳ | 41,055 ₫/ngày | 1 Mbps | Verizon, AT&T, T-Mobile · 5G | Unlimited, Unlimited Plus |
| Hàn Quốc | 19,037 ₫/ngày | 384 Kbps – 1 Mbps (tuỳ số ngày bạn chọn) | SK Telecom, LG U+, KT · 5G | Unlimited, Unlimited Plus, Unlimited Premium |
| Malaysia | 41,055 ₫/ngày | 1 Mbps | Maxis, CelcomDigi, U Mobile · 5G | Unlimited, Unlimited Plus |
| Mauritius | 97,777 ₫/ngày | 512 Kbps | Emtel, my.t · 5G | Unlimited, Unlimited Plus |
| Mozambique | 631,605 ₫/ngày | 512 Kbps | Movitel, Vodacom | Unlimited, Unlimited Plus |
| Nhật Bản | 23,275 ₫/ngày | 256 Kbps – 1 Mbps (tuỳ số ngày bạn chọn) | NTT Docomo, Rakuten Mobile, KDDI (au) · 5G | Unlimited, Unlimited Plus, Unlimited Premium |
| Pháp | 23,698 ₫/ngày | 512 Kbps – 1 Mbps (tuỳ số ngày bạn chọn) | Orange, Bouygues Telecom, SFR · 5G | Unlimited, Unlimited Plus |
| Singapore | 28,355 ₫/ngày | 1 Mbps | M1, Singtel, StarHub · 5G | Unlimited, Unlimited Plus |
| Thái Lan | 41,055 ₫/ngày | 1 Mbps | TrueMove H, dtac · 5G | Unlimited, Unlimited Plus |
| Trung Quốc | 24,545 ₫/ngày | 384 Kbps – 1 Mbps (tuỳ số ngày bạn chọn) | China Mobile, China Unicom · 5G | Unlimited, Unlimited Plus |
| Tây Ban Nha | 30,472 ₫/ngày | 512 Kbps – 1 Mbps (tuỳ số ngày bạn chọn) | Orange, Movistar, Vodafone · 5G | Unlimited, Unlimited Plus |
| Việt Nam | 27,508 ₫/ngày | 384 Kbps – 1 Mbps (tuỳ số ngày bạn chọn) | Viettel, MobiFone, VinaPhone · 5G | Unlimited, Unlimited Plus |
| Ý | 30,472 ₫/ngày | 512 Kbps – 1 Mbps (tuỳ số ngày bạn chọn) | TIM, Iliad, WINDTRE · 5G | Unlimited, Unlimited Plus |
| Đài Loan | 19,465 ₫/ngày | 384 Kbps | Chunghwa Telecom, Taiwan Mobile, FarEasTone · 5G | Unlimited, Unlimited Plus, Unlimited Premium |
| Đức | 30,472 ₫/ngày | 512 Kbps – 1 Mbps (tuỳ số ngày bạn chọn) | O2 (Telefónica), Vodafone · 5G | Unlimited, Unlimited Plus |
Gần như mọi eSIM "unlimited" trên thị trường đều có chính sách sử dụng hợp lý (FUP): bạn không bao giờ hết data, nhưng tốc độ cao chỉ có trong một hạn mức mỗi ngày. Khác biệt nằm ở hạn mức bao nhiêu và tốc độ còn lại sau đó — thứ nhiều nơi không ghi rõ. Zyesims ghi cả hai con số cho từng nước ở bảng trên.
Đọc giải thích chi tiết về chính sách sử dụng hợp lý (FUP) →
1GB tốc độ cao ≈ 3,3 giờ video 360p hoặc 0,9 giờ video HD 720p (ước tính theo bitrate YouTube khuyến nghị).
Không giới hạn dung lượng: bạn không bị cắt mạng giữa chuyến. Nhưng tốc độ cao có hạn mức mỗi ngày — 1GB với Unlimited, 3GB với Unlimited Plus; hết hạn mức thì giảm tốc cho đến khi hạn mức ngày được làm mới. Unlimited Premium (có ở vài nước) không có hạn mức tốc độ cao. Tốc độ sau hạn mức của gói Unlimited dao động từ 256 Kbps đến 1.25 Mbps tuỳ nước — xem bảng so sánh bên trên.
Ở khoảng 256–384 Kbps: nhắn tin, email, Google Maps vẫn ổn, gọi thoại qua ứng dụng có thể chập chờn. Từ 1 Mbps trở lên: lướt mạng xã hội, xem video 360p, gọi video chất lượng thấp. Video HD và phát hotspot cho laptop cần tốc độ cao — nên chọn Plus hoặc Premium nếu bạn dùng nhiều.
Hiện có 19 điểm đến: Bahamas, Costa Rica, Gambia, Haiti, Hoa Kỳ, Hàn Quốc, Malaysia, Mauritius, Mozambique, Nhật Bản, Pháp, Singapore, Thái Lan, Trung Quốc, Tây Ban Nha, Việt Nam, Ý, Đài Loan, Đức. Mỗi nước có trang riêng ghi rõ nhà mạng, tốc độ sau hạn mức và giá theo số ngày.
Chọn Unlimited khi bạn không muốn canh dung lượng hoặc có ngày dùng rất nhiều (bản đồ cả ngày, gọi video, đăng ảnh). Chọn gói dung lượng khi bạn dùng đều dưới 1GB/ngày — thường rẻ hơn. Tham khảo: 1GB tốc độ cao ≈ 3,3 giờ video 360p hoặc 0,9 giờ video HD 720p (ước tính theo bitrate YouTube khuyến nghị).
Có. Lưu ý hotspot dùng chung hạn mức tốc độ cao của gói — một laptop có thể dùng hết 1GB rất nhanh, và nhà mạng có thể giảm tốc khi phát hotspot. Phát cho cả nhóm thì nên chọn Plus hoặc Premium.
Số ngày tính từ lúc eSIM bắt đầu dùng data ở điểm đến, không phải từ lúc mua. Bạn nên cài eSIM trước khi bay và chỉ bật khi hạ cánh.
Gói không giới hạn của Zyesims tính giá trọn gói theo mốc ngày thay vì nhân đều từng ngày — đi càng lâu, giá mỗi ngày càng giảm. Mức tiết kiệm hiển thị ngay trên từng mốc khi bạn chọn.